越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thử nghiệm lâm sàng” (1)
thử nghiệm lâm sàng

英语
名clinical test
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
A new drug is being tested in clinical trials
相关词“thử nghiệm lâm sàng” (0)
未找到相关词。
短语“thử nghiệm lâm sàng” (2)
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
A new drug is being tested in clinical trials
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
One of the mentioned directions is participation in international clinical trial programs for mRNA cancer vaccines and new generation vaccines.
